sales finance company

sales finance company

A sales finance company purchases a car dealership's installment contracts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công ty tài chính bán hàng: Đây một loại công ty tài chính chuyên mua lại (với giá chiết khấu) các hợp đồng bán trả góp của các nhà bán lẻ. Nói cách khác, công ty này cung cấp vốn cho người bán hàng bằng cách ứng trước tiền mặt dựa trên các khoản nợ khách hàng sẽ trả dần.
dụ sử dụng
  • (Công ty tài chính bán hàng đã mua các hợp đồng trả góp của nhà bán lẻ để cung cấp tiền mặt ngay lập tức.)
  • (Nhiều đại xe hơi hợp tác với một công ty tài chính bán hàng để cung cấp cho khách hàng các kế hoạch thanh toán dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a sales finance company": hoạt động như một công ty tài chính bán hàng.
    • The firm works as a sales finance company, discounting installment notes from small businesses. (Công ty hoạt động như một công ty tài chính bán hàng, chiết khấu các giấy nợ trả góp từ các doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Finance company (danh từ): công ty tài chính (nói chung, không chỉ riêng lĩnh vực bán hàng).
    • A finance company offers loans directly to consumers. (Một công ty tài chính cung cấp các khoản vay trực tiếp cho người tiêu dùng.)
  • Sales finance (danh từ): tài chính bán hàng (khái niệm rộng hơn về việc cấp tín dụng cho hoạt động mua bán).
Từ đồng nghĩa
  • Consumer finance company: công ty tài chính tiêu dùng (nhấn mạnh vào việc phục vụ người mua hàng).
  • Installment credit company: công ty tín dụng trả góp (tập trung vào hình thức thanh toán từng kỳ).
Các cụm từ liên quan
  • Buy installment contracts (động từ + danh từ): mua các hợp đồng trả góp.
    • The sales finance company buys installment contracts at a discount. (Công ty tài chính bán hàng mua các hợp đồng trả góp với giá chiết khấu.)
  • Discount notes (động từ + danh từ): chiết khấu giấy nợ.
    • They discount notes from retailers to improve cash flow. (Họ chiết khấu giấy nợ từ các nhà bán lẻ để cải thiện dòng tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • "to make the sales go round": làm cho việc bán hàng diễn ra suôn sẻ (ám chỉ vai trò trung tâm của công ty tài chính bán hàng).
    • Without the sales finance company, many small retailers couldn't make the sales go round. (Nếu không công ty tài chính bán hàng, nhiều nhà bán lẻ nhỏ không thể làm cho việc bán hàng diễn ra suôn sẻ.)